binh thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách dạy về binh pháp, chiến lược và chiến thuật quân sự: Một loại sách cổ hoặc tài liệu chuyên môn ghi chép, hệ thống hóa các nguyên tắc, mưu lược, cách tổ chức và điều binh khiển tướng trong chiến tranh.
- Sách giáo khoa hoặc cẩm nang huấn luyện quân sự: Tài liệu dùng để đào tạo, hướng dẫn cho các tướng lĩnh và binh sĩ về nghệ thuật quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Binh thư" của các danh tướng cổ đại vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
- Ông ấy say mê nghiên cứu các bộ binh thư nổi tiếng như "Tôn Tử binh pháp".
- Việc đọc binh thư giúp người chỉ huy có cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật tác chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Binh thư yếu lược": Cụm từ chỉ một bộ sách hoặc phần tóm tắt những điều cốt yếu, quan trọng nhất trong binh pháp.
- "Binh thư yếu lược" là tác phẩm đúc kết tinh hoa của nhiều bộ binh pháp khác nhau.
- "Trong binh thư có ghi...": Cách mở đầu để dẫn chứng một nguyên tắc, một kế sách được ghi trong sách vở quân sự.
- Trong binh thư có ghi: "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng".
Biến thể và từ gần giống
- Binh pháp (danh từ): Hệ thống các nguyên tắc, phương pháp tiến hành chiến tranh. Thường dùng thay thế cho binh thư trong nhiều ngữ cảnh.
- Binh pháp Tôn Tử là một kiệt tác.
- Chiến thư (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ sách vở về chiến tranh, quân sự.
- Binh thư đồn (danh từ, cổ): Chỉ nơi cất giữ, lưu trữ sách vở quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Sách binh pháp: Sách dạy về binh pháp.
- Sách quân sự: Sách viết về khoa học quân sự nói chung.
- Binh gia kỳ thư: Sách lạ, sách quý của nhà binh (cách gọi trang trọng, cổ).
Thành ngữ liên quan
- "Tằm ăn lá dâu, xem binh thư ở đền": Thành ngữ cổ, ý nói việc nghiên cứu binh thư một cách chăm chỉ, cần mẫn.
- "Binh thư gối đầu": Thành ngữ ví những kiến thức, nguyên tắc then chốt, quan trọng nhất mà người ta luôn ghi nhớ và vận dụng, giống như cuốn sách quý luôn để ở đầu giường.
- Nguyên tắc "dĩ đoản chế trường" là binh thư gối đầu của nhiều nhà chiến lược.